越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“giữ vững tinh thần” (1)
giữ vững tinh thần
英语
短语to maintain morale/spirit
Trong suốt trận đấu, anh ấy giữ vững tinh thần và chiến đấu đến cuối cùng.
He fought until the end while keeping his spirits up during the match.
相关词“giữ vững tinh thần” (0)
未找到相关词。
短语“giữ vững tinh thần” (1)
Trong suốt trận đấu, anh ấy giữ vững tinh thần và chiến đấu đến cuối cùng.
He fought until the end while keeping his spirits up during the match.
